Đau mắt đỏ, hay còn gọi là viêm kết mạc, là tình trạng viêm nhiễm lớp màng trong suốt phủ phía trước lòng trắng của mắt và lót mặt trong mi mắt. Khi bị tác nhân gây bệnh tấn công, các mạch máu tại kết mạc bị giãn nở, gây hiện tượng đỏ mắt đặc trưng nên thường được gọi là “đau mắt đỏ”.
Đây là bệnh lý phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và dễ bùng phát thành dịch, đặc biệt vào mùa hè hoặc trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Bệnh lây lan nhanh trong cộng đồng thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết từ mắt người bệnh qua tay, khăn mặt, vật dụng cá nhân. Những nơi tập trung đông người như gia đình, trường học, nhà trẻ, cơ quan, xí nghiệp… là môi trường thuận lợi để bệnh lây lan mạnh nếu không có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Hiện nay, đau mắt đỏ vẫn chưa có vắc xin phòng bệnh. Đa số trường hợp có thể tự khỏi, tuy nhiên nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây biến chứng ảnh hưởng đến thị lực.
Tác nhân gây viêm kết mạc rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất là do vi rút, chiếm hơn 80% các trường hợp, thường gặp như Adenovirus hoặc Herpesvirus. Ngoài ra, vi khuẩn như tụ cầu, liên cầu, Haemophilus… cũng có thể gây bệnh, đặc biệt ở trẻ em lứa tuổi đi học. Một số trường hợp khác là viêm kết mạc do dị ứng, liên quan đến các yếu tố như phấn hoa, bụi, lông động vật hoặc hóa chất; dạng này thường không lây nhưng dễ tái phát theo mùa.
Người mắc bệnh đau mắt đỏ thường có các biểu hiện như: đỏ mắt, cộm xốn, chảy nước mắt, có ghèn màu trắng, vàng hoặc xanh tùy theo nguyên nhân. Một số trường hợp có thể kèm sốt nhẹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các trường hợp đỏ mắt đều là viêm kết mạc. Một số bệnh lý nguy hiểm khác như viêm giác mạc, viêm màng bồ đào hay tăng nhãn áp cũng có biểu hiện tương tự nhưng có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực. Do đó, khi có triệu chứng, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được khám và chẩn đoán chính xác.
Việc điều trị đau mắt đỏ cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Tùy theo nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt kháng sinh, kháng viêm hoặc thuốc chống dị ứng phù hợp. Bên cạnh đó, sử dụng nước muối sinh lý hoặc nước mắt nhân tạo giúp làm sạch bề mặt mắt, giảm kích ứng và hỗ trợ quá trình hồi phục. Thông thường, bệnh có thể khỏi sau 5–7 ngày nếu nhẹ và kéo dài khoảng 7–14 ngày ở các trường hợp nặng hơn hoặc có bội nhiễm.
Các chuyên gia y tế khuyến cáo người dân không nên tự ý điều trị tại nhà, không dùng các phương pháp dân gian như đắp lá, nhỏ nước lạ vào mắt, vì có thể làm tình trạng viêm nặng hơn và tăng nguy cơ biến chứng.
Để phòng bệnh đau mắt đỏ, người dân cần chủ động thực hiện các biện pháp vệ sinh cá nhân như rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, sử dụng khăn mặt riêng, không dùng chung vật dụng cá nhân như khăn, kính, thuốc nhỏ mắt. Đồng thời, cần vệ sinh môi trường sống, sát khuẩn các bề mặt và đồ dùng thường xuyên tiếp xúc. Hạn chế đưa tay lên dụi mắt, mũi, miệng và tránh tiếp xúc gần với người mắc bệnh hoặc nghi mắc bệnh.
Khi đã mắc bệnh, người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với người khác, đeo khẩu trang, giữ vệ sinh tay và mắt, không dụi mắt, tránh sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài để giảm kích ứng. Việc cách ly nên được thực hiện trong khoảng 5–7 ngày hoặc cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm rõ rệt nhằm hạn chế lây lan trong cộng đồng.
Đối với viêm kết mạc dị ứng, cần tránh tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng như bụi, phấn hoa, lông động vật; đồng thời tuân thủ điều trị bằng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Đau mắt đỏ là bệnh dễ lây lan nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát nếu mỗi người chủ động thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh cá nhân và theo dõi sức khỏe. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng cách không chỉ giúp rút ngắn thời gian bệnh mà còn hạn chế nguy cơ biến chứng, bảo vệ thị lực cho người bệnh.